Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ: Phân Tích Kỹ Thuật, Lựa Chọn Tối Ưu
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ (Electromagnetic Flow Meter / Magmeter) là thiết bị đo lường thể tích lưu chất dẫn điện, ứng dụng Định luật cảm ứng điện từ Faraday. Thiết kế Full-bore không có chi tiết cơ học chuyển động, không gây sụt áp, đo được chất lỏng chứa tạp chất và hóa chất ăn mòn. Độ chính xác ±0,2%–±0,5%. Yêu cầu lưu chất có độ dẫn điện tối thiểu 5 μS/cm — không đo được dầu, khí, hơi bão hòa và nước RO/DI.
Bài viết này của công ty Kim Thiên Phú sẽ cung cấp cho quý đọc giả về phân tích kỹ thuật chuyên sâu, 3 sai lầm lắp đặt phổ biến nhất, phương pháp Sizing chuẩn, phân tích TCO đa thương hiệu.
1. Nguyên lý Và Cấu Tạo Cốt Lõi Của Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ
1.1. Định luật Faraday trong thực tế: Cơ chế tạo ra tín hiệu đo lường
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ hoạt động dựa trên một nguyên lý vật lý kinh điển: Định luật cảm ứng điện từ Faraday.
- Cuộn dây điện từ trong thân đồng hồ → tạo ra → từ trường không đổi (B)
- Từ trường (B) → xuyên qua vuông góc → dòng chất lỏng dẫn điện chuyển động
- Chất lỏng chuyển động cắt đường sức từ → sinh ra → suất điện động cảm ứng (E) đo được bởi điện cực
Công thức tính toán mà bộ vi xử lý (Flow Transmitter) áp dụng để tính vận tốc từ tín hiệu điện áp:
E=k⋅B⋅D⋅V
Trong đó:
- E — Suất điện động cảm ứng (đơn vị: μV, đo bởi 2 điện cực)
- k — Hằng số thiết bị (được nhà sản xuất hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy)
- B — Cường độ từ trường (do cuộn dây tạo ra, không đổi trong quá trình vận hành)
- D — Đường kính trong của ống đo (cố định theo kích thước DN)
- V — Vận tốc trung bình của dòng chất lỏng (biến số duy nhất thay đổi)
Vì k, B và D là các hằng số đã được hiệu chuẩn, E tỷ lệ thuận tuyệt đối với V. Từ V, vi xử lý nhân với diện tích mặt cắt ống (A = πD²/4) để ra lưu lượng thể tích: Q = V × A.Cơ chế tuyến tính thuần túy này là lý do tại sao đồng hồ điện từ có sai số chỉ ±0,2%–±0,5%, vượt trội so với công nghệ cơ học (±1,0%–±2,0%) hay Vortex (±0,75%–±1,5%).
1.2. Phân tích cấu tạo: Lớp lót và Điện cực — Hai yếu tố quyết định 90% tuổi thọ
Khác với đồng hồ dạng cơ có cánh quạt Turbine dễ bị kẹt rác, lưu lượng kế điện từ có thiết kế Full-bore — lòng ống rỗng hoàn toàn, không có chi tiết cơ học nào cản trở dòng chảy. Tính năng này làm cho nó trở thành lựa chọn duy nhất phù hợp cho nước thải, bùn, và hóa chất ăn mòn.
Để thiết bị hoạt động và sống sót trong môi trường khắc nghiệt, kỹ sư cần hiểu rõ 2 bộ phận sau trước khi đặt hàng:
A. Lớp lót (Lining): Cách điện và chống mài mòn/hóa chất
Ống ngoài làm bằng thép carbon hoặc inox. Nếu chất lỏng chạm trực tiếp vào thành kim loại, điện áp E sinh ra sẽ bị đoản mạch ngay lập tức, tín hiệu bằng 0. Do đó, lòng ống bắt buộc phải được bọc một lớp vật liệu cách điện hoàn toàn.
| Vật liệu lớp lót | Nhiệt độ tối đa | Kháng hóa chất | Kháng mài mòn | Ứng dụng điển hình |
| Hard Rubber (Cao su cứng) | 70°C | Trung bình | Tốt | Nước cấp sinh hoạt, nước thải nhẹ |
| EPDM | 90°C | Trung bình | Tốt | Nước thải công nghiệp, bùn thông thường |
| PTFE (Teflon) | 150°C | Rất tốt (trơ với hầu hết hóa chất) | Kém (giòn) | Axit H₂SO₄, NaOH, hóa chất ăn mòn |
| PFA | 180°C | Xuất sắc | Trung bình | Hóa chất nhiệt độ cao, dược phẩm |
| Gốm sứ (Ceramic Al₂O₃) | 180°C | Tốt | Xuất sắc | Bùn khai thác mỏ, xi măng, cát |
Lưu ý từ thực tế triển khai tại Kim Thiên Phú: Không ít kỹ sư đã sai lầm khi chọn PTFE cho hệ thống nước thải có bùn cát. PTFE chống hóa chất rất tốt nhưng giòn, dễ bị rãnh khía bởi hạt cứng trong bùn. Trong trường hợp này có thể cân nhắc chọn Gốm sứ hoặc Polyurethane cho môi trường mài mòn.

B. Điện cực (Electrode): Thu tín hiệu vi volt từ dòng chảy
Hai nút kim loại nhỏ tiếp xúc trực tiếp với môi chất để thu điện áp E ở mức micro-volt (μV). Đây là tín hiệu cực kỳ nhạy, dễ bị nhiễu và ăn mòn nếu chọn sai vật liệu.
| Vật liệu điện cực | Ứng dụng phù hợp | Không phù hợp cho |
| Inox 316L | Nước sạch, nước thải nhẹ | Axit mạnh, nước biển |
| Hastelloy C-276 | Nước biển, nước rỉ rác, axit loãng, kiềm nhẹ | Axit HF, axit nitric đặc |
| Titanium | Axit oxy hóa (HNO₃, H₂CrO₄), nước biển | Axit khử (HCl, HF) |
| Tantalum | Axit đặc biệt cực mạnh, axit HCl đặc | Kiềm đặc |
| Platinum | Ứng dụng đặc biệt trong thực phẩm/dược phẩm | Ứng dụng công nghiệp nặng |
1.3. Tại sao đồng hồ điện từ “bó tay” trước nước RO và dầu?
Đây là thông tin mà nhiều nhà cung cấp không chủ động cảnh báo và là nguyên nhân gây lãng phí nhiều nhất mà đội kỹ sư Kim Thiên Phú gặp khi được gọi đến kiểm tra hệ thống.
Định luật Faraday chỉ hoạt động khi “dây dẫn” (tức là chất lỏng) có hạt tải điện (ion). Nước thô và nước thải chứa vô số ion khoáng hòa tan (Na⁺, Cl⁻, Ca²⁺, Mg²⁺) giúp dẫn điện tốt. Nhưng:
- Nước RO / Nước cất (DI Water): Quá trình thẩm thấu ngược hoặc chưng cất đã loại bỏ gần như toàn bộ ion. Độ dẫn điện thường chỉ đạt 0,05–1 μS/cm — thấp hơn ngưỡng tối thiểu 5 μS/cm hàng chục lần. Đồng hồ điện từ sẽ báo lỗi Empty Pipe hoặc hiển thị số 0 dù đường ống đầy nước.
- Dầu Diesel, dầu nhớt, dầu truyền nhiệt: Đây là chất lỏng cách điện hoàn toàn (độ dẫn điện ≈ 0 μS/cm). Định luật Faraday không áp dụng được. Không thể đo bằng bất kỳ cấu hình điện từ nào.
- Hơi bão hòa và khí nén: Đây là môi chất không phải chất lỏng liên tục (hoặc mật độ quá thấp), điện từ không đo được.
Giải pháp thay thế cho từng trường hợp:
| Lưu chất | Công nghệ thay thế phù hợp |
| Nước RO / DI | Đồng hồ siêu âm Clamp-on hoặc dạng cơ Inox 316L |
| Dầu nhớt / dầu truyền nhiệt | Lưu lượng kế bánh răng (Oval Gear) hoặc Coriolis Mass Flow Meter |
| Hơi bão hòa từ lò hơi | Đồng hồ Vortex tích hợp bù nhiệt bù áp |
| Khí nén công nghiệp | Đồng hồ Vortex hoặc Thermal Mass Flow Meter |
Đã hiểu rõ nguyên lý và giới hạn ứng dụng, câu hỏi thực tế tiếp theo của kỹ sư thi công thường là: “Thiết bị đúng rồi, nhưng tại sao lắp xong vẫn đo sai?” Mục tiếp theo sẽ phân tích 3 sai lầm lắp đặt phổ biến nhất mà đội kỹ sư Kim Thiên Phú đúc kết từ hàng chục lần được gọi đến xử lý sự cố tại các trạm XLNT khu công nghiệp.

2. Ba Sai Lầm Khi Lắp Đặt Khiến Lưu Lượng Kế Điện Từ Đo Sai Số
Một thiết bị hàng G7 đắt tiền như Siemens MAG 5100W vẫn có thể trở thành đống sắt vụn nếu vi phạm các nguyên tắc cơ học và điện từ học trong thi công. Ba lỗi dưới đây mà đội kỹ sư Kim Thiên Phú được gọi đến xử lý.

Sai lầm số 1: Bỏ qua vòng tiếp địa (Grounding Ring) khi lắp trên ống nhựa
Đồng hồ điện từ đo tín hiệu điện áp ở mức micro-volt (μV) — nhỏ hơn điện áp của một pin AA khoảng 1,5 triệu lần. Tại các nhà máy, dòng điện tạp (Stray Current) luôn tồn tại trong chất lỏng, sinh ra từ 2 nguồn chính: biến tần (Inverter/VFD) của máy bơm gần đó và ma sát tĩnh điện của dòng chảy với thành ống.
- Khi lắp trên ống thép / inox: Lực siết bu-lông mặt bích tạo tiếp xúc điện giữa chất lỏng — thân đồng hồ — hệ thống tiếp đất của nhà máy. Dòng điện tạp được triệt tiêu trước khi đến điện cực.
- Khi lắp trên ống nhựa PVC / HDPE / GRP: Ống nhựa cách điện hoàn toàn. Dòng điện tạp không có chỗ thoát, xông thẳng vào 2 điện cực — làm sai lệch hoàn toàn suất điện động E, gây nhảy số ảo không kiểm soát được.
Giải pháp bắt buộc — Quy trình 3 bước:
Bước 1: Lắp 2 vòng tiếp địa (Grounding Ring) bằng Inox 316 (hoặc Hastelloy C nếu môi chất có tính ăn mòn) tại 2 đầu mặt bích của đồng hồ, kẹp chặt vào gioăng để tiếp xúc với chất lỏng.
Bước 2: Nối dây đồng tiếp địa (tiết diện tối thiểu 4mm²) từ mỗi vòng tiếp địa về thanh đồng tiếp địa chung của tủ điện hoặc cọc tiếp đất riêng.
Bước 3: Đo điện trở tiếp đất tại điểm kết nối bằng Earth Resistance Tester. Yêu cầu: R ≤ 10 Ω. Nếu cao hơn, cần đóng thêm cọc tiếp đất hoặc cải thiện điểm kết nối.
Lưu ý thực tế: Sản phẩm đồng hồ điện từ Ayvaz mà Kim Thiên Phú phân phối đã bao gồm sẵn dây tiếp địa kèm theo trong bộ sản phẩm. Đây là điểm tiện lợi quan trọng giúp rút ngắn thời gian thi công tại công trường.
Có thể bạn quan tâm: Lưu lượng kế Siemens MAG 5100W + MAG 5000/6000
Sai lầm số 2: Lắp cảm biến ở vị trí ống không điền đầy (Non-full Pipe)
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ tính lưu lượng theo công thức: Q = V × A, trong đó A = πD²/4 là diện tích toàn bộ mặt cắt ống. Vi xử lý mặc định 100% tiết diện luôn ngập đầy chất lỏng. Nếu ống chỉ đầy 70%, thiết bị vẫn tính với 100% A, dẫn đến kết quả cao hơn thực tế khoảng 43%.
Ba vị trí tuyệt đối không được lắp:
- Đỉnh chữ U ngược (nơi bọt khí tích tụ)
- Cuối đường ống xả thẳng đứng từ trên xuống (nước rơi tự do, ống không bao giờ đầy)
- Điểm cao nhất của hệ thống đường ống nằm ngang (khí hòa tan tách ra tích tụ tại đây)
Giải pháp tối ưu:
Vị trí lý tưởng nhất là đoạn ống thẳng đứng, dòng chảy từ dưới lên trên (Bottom-to-Top). Trọng lực đảm bảo nước phải điền đầy toàn bộ ống mới trào qua được cảm biến — ngay cả khi bơm chạy ở lưu lượng thấp.
Nếu buộc phải lắp trên đường xả tự do (gravity flow), bắt buộc thiết kế đường ống hình chữ U (U-tube trap): dẫn ống xuống thấp, qua cảm biến ở đáy chữ U, rồi mới dẫn lên. Áp lực nước trong phần dẫn xuống sẽ tự đẩy nước điền đầy đoạn qua cảm biến ở đáy.
Sai lầm số 3: Vi phạm quy tắc khoảng cách ống thẳng Upstream & Downstream
Tín hiệu E mà điện cực thu được là đại diện của vận tốc trung bình trên toàn mặt cắt ống — điều này chỉ đúng khi dòng chảy phân bố đều (dòng chảy tầng — Laminar/Fully Developed Flow). Van bướm đóng một phần, co 90°, chữ T, hay máy bơm li tâm phía trước tạo ra dòng xoáy (Turbulent/Swirl Flow) làm phân bố vận tốc bất đối xứng — điện cực đo được vận tốc lệch, sai số có thể lên 5–15%.
Quy tắc khoảng cách tối thiểu:
| Vật cản phía trước (Upstream) | Khoảng cách tối thiểu |
| Van cổng / van cầu mở hoàn toàn | 5D |
| Co 90° đơn | 10D |
| 2 co 90° trong cùng mặt phẳng | 15D |
| 2 co 90° khác mặt phẳng (tạo xoáy 3D) | 20D–25D |
| Bơm li tâm hoặc van điều tiết | 20D–50D |
| Phía sau (Downstream) | Tối thiểu 3D–5D |
Ví dụ thực tế: Lắp đồng hồ DN100 (D = 100 mm) sau một van bướm — cần ít nhất 1.500 mm (15D) ống thẳng phía trước, không có bất kỳ vật cản nào chen vào.
Sau khi đã nắm vững các nguyên tắc lắp đặt để tránh sai số, bước kỹ thuật cuối cùng trước khi đặt hàng là chọn đúng kích thước (Sizing) và cấu hình phụ kiện. Đây là bước mà sai lầm thường gặp nhất và tốn kém nhất vì thiết bị đã lắp rồi mới phát hiện đo không chính xác.

4. Bí Quyết Sizing & Lựa Chọn Cấu Hình Thiết Bị Phù Hợp
4.1. Nguyên tắc Sizing: Không chọn theo kích thước ống
Lỗi hay xuất hiện khi lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp: “Ống nhà máy đang là DN100 → mua đồng hồ DN100.”
Tại sao sai? Đồng hồ điện từ chỉ đo chính xác khi vận tốc dòng chảy qua cảm biến nằm trong dải lý tưởng 1–3 m/s (tối đa đến 10 m/s). Nếu bơm nhỏ, lưu lượng thực tế chỉ tạo ra vận tốc 0,2–0,3 m/s trong ống DN100 — tín hiệu điện áp E quá yếu, dễ bị nhiễu lấn át, sai số có thể lên 5–10%.
Quy trình Sizing đúng với 3 bước như sau:
Bước 1: Xác định Q_max và Q_min cần đo (đơn vị: m³/h hoặc lít/phút).
Bước 2: Tính vận tốc dòng chảy tương ứng nếu dùng từng kích thước DN
Bước 3: Chọn kích thước DN sao cho V tại Q_max nằm trong khoảng 1,5–3 m/s và V tại Q_min không thấp hơn 0,5 m/s.
Giải pháp Reduce Bore (Thu cấp): Nếu đường ống chính là DN100 nhưng vận tốc dòng quá thấp, hoàn toàn có thể mua đồng hồ DN80 hoặc DN65 và dùng côn thu (Eccentric Reducer) để nối bích. Tiết diện nhỏ hơn tại điểm đo làm tăng vận tốc lên mức lý tưởng. Giúp đo chính xác hơn và chi phí mua thiết bị thấp hơn.
4.2. Compact vs Remote — Khi nào chọn màn hình liền, khi nào chọn màn hình rời?
| Tiêu chí | Compact (Màn hình liền) | Remote (Màn hình rời) |
| Vị trí lắp | Trên mặt đất, dễ tiếp cận | Trong hố ga, hầm ngập nước, góc khuất |
| Cấp bảo vệ cảm biến | IP65/IP67 đủ | Cần IP68 cho cảm biến (cáp kéo lên mặt đất) |
| Khoảng cách cảm biến–màn hình | 0m (liền) | 10–30m (cáp tín hiệu đặc chủng) |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn 10–20% |
| Ứng dụng điển hình | Trạm bơm mặt đất, dây chuyền sản xuất | Hố ga thoát nước, hầm chứa, vị trí ngập nước |
Cảnh báo kỹ thuật quan trọng: Cáp nối giữa cảm biến và màn hình của lưu lượng kế điện từ là cáp tín hiệu chống nhiễu đặc chủng có bọc bạc và bọc lưới chống nhiễu điện từ bên trong. Tuyệt đối không dùng cáp điện thông thường để nối dài vì sẽ làm mất tín hiệu micro-volt ngay lập tức. Khi đặt hàng loại Remote, hãy xác định rõ chiều dài cáp cần thiết để nhà cung cấp giao đúng loại cáp và đủ chiều dài.
Có thể bạn quan tâm sản phẩm: Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ

5. Báo Giá Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ & Năng Lực Triển Khai
Các yếu tố ẩn làm thay đổi báo giá — Tại sao 2 báo giá cùng DN100 lại chênh nhau 3 lần?
Khi nhận 2 bảng báo giá cùng ghi “đồng hồ điện từ DN100”, kỹ sư thu mua cần kiểm tra 5 yếu tố cấu thành giá thực tế:
Vật liệu lớp lót và điện cực: Cùng model Ayvaz DN100, nhưng nếu chọn lớp lót PTFE + điện cực Hastelloy C thay vì Cao su + Inox 316L, giá có thể tăng 30–50%. Đây là sự chênh lệch có lý do kỹ thuật rõ ràng, không phải markup tùy tiện.
Phiên bản Compact vs Remote: Remote thêm 10–20% do chi phí cáp tín hiệu đặc chủng.
Chuẩn mặt bích: DIN PN16 (châu Âu), ANSI Class 150 (Mỹ), JIS 10K (Nhật). Ba chuẩn này có kích thước tâm lỗ bu-lông khác nhau — nếu chọn sai, phải hàn lại mặt bích mới, chi phí phát sinh cao hơn nhiều lần so với khoản chênh lệch ban đầu.
Chứng từ CO/CQ: Hàng nhập khẩu ngạch chính tại Kim Thiên Phú đi kèm đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) do cơ quan thương mại nước xuất xứ cấp. Một số đơn vị nhập hàng không chính ngạch không có các chứng từ này — không đủ điều kiện dự thầu vốn nhà nước và FDI.
Kiểm định (Calibration Certificate): Nếu đồng hồ dùng để tính tiền nước thương mại hoặc báo cáo quan trắc môi trường, thiết bị bắt buộc phải có tem kiểm định từ Quatest 1 (Hà Nội) hoặc Quatest 3 (TP.HCM). Phí kiểm định dao động theo kích thước DN và được cộng vào báo giá tổng.
Thời gian giao hàng thực tế:
- Size phổ thông DN50–DN200 (Ayvaz, Metertalk): Có sẵn kho, giao trong 1–3 ngày làm việc tại TP.HCM
- Size lớn DN300–DN500 hoặc vật liệu đặc biệt: 2–4 tuần
- Siemens size phổ thông DN50–DN200: 1–2 tuần (nhập theo đơn)
- Vật liệu đặc biệt (Titanium, Tantalum, size DN1000+): 6–10 tuần tùy lịch vận tải quốc tế tại thời điểm đặt hàng
Có thể bạn quan tâm: Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Dạng Từ Ayvaz
6. Tại Sao Chọn Kim Thiên Phú?
Thành lập từ năm 2012, Công ty TNHH Kỹ Thuật Kim Thiên Phú đã từ một nhà cung cấp thiết bị phát triển thành đối tác tư vấn kỹ thuật dài hạn cho hàng trăm nhà máy tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh miền Nam.
Đại lý ủy quyền chính thức, chứng từ đầy đủ: Kim Thiên Phú là đại lý ủy quyền tại Việt Nam của Ayvaz (Thổ Nhĩ Kỳ, 1948) và đại lý khu vực Đông Nam Á của Klinger (Áo, 1886 — ISO 9001/14001/45001). Đồng thời phân phối chính hãng Siemens và Metertalk. 100% hàng có CO/CQ đủ điều kiện đấu thầu.
Giải pháp đồng bộ toàn hệ thống đường ống: Ngoài đồng hồ đo lưu lượng, Kim Thiên Phú là chuyên gia về van công nghiệp Klinger, bẫy hơi Ayvaz, thiết bị đo mức lò hơi, cảm biến áp suất và thiết bị trao đổi nhiệt — giúp bạn có một nhà cung cấp duy nhất thay vì làm việc với 5–6 đầu mối cho cùng một hệ thống.
Tư vấn kỹ thuật tại hiện trường: Kỹ sư đến trực tiếp nhà máy khảo sát, đọc bản vẽ P&ID, đo thực tế trước khi đề xuất giải pháp — không tư vấn qua catalogue.
Xuất khẩu quốc tế: Đã xuất khẩu thiết bị qua các đơn vị nhà thầu đến Thái Lan, Malaysia, Campuchia, Singapore, Philippines và Myanmar.
📞 Hotline / Zalo Kỹ Thuật: 0908.116.638
📧 Email: trang@kimthienphu.com
🌐 Website: kimthienphu.com
📍 Địa chỉ: 49 Lê Thị Ánh, Phường Đông Hưng Thuận, TP. Hồ Chí Minh
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ
7.1. Đồng hồ đo lưu lượng điện từ có đo được dầu Diesel hay dầu truyền nhiệt không?
Không. Dầu Diesel, dầu nhớt và dầu truyền nhiệt là chất lỏng cách điện — độ dẫn điện gần bằng 0 μS/cm, thấp hơn nhiều so với ngưỡng tối thiểu 5 μS/cm mà Định luật Faraday yêu cầu. Giải pháp phù hợp là Lưu lượng kế bánh răng (Oval Gear Flow Meter) cho dầu độ nhớt cao, hoặc Coriolis Mass Flow Meter khi cần đo cả lưu lượng khối lượng lẫn mật độ.
7.2. DN50, DN100 trên nhãn đồng hồ có nghĩa là gì?
DN (Diamètre Nominal) là ký hiệu kích thước đường kính danh định theo tiêu chuẩn châu Âu ISO 6708. Đây là kích thước danh nghĩa, không phải đường kính thực tế:
- DN25 ≈ ống 1 inch (OD khoảng 33,7 mm)
- DN50 ≈ ống 2 inch (OD khoảng 60,3 mm)
- DN100 ≈ ống 4 inch (OD khoảng 114,3 mm)
- DN200 ≈ ống 8 inch (OD khoảng 219,1 mm)
7.3. Cảm biến điện từ có cần bảo trì thường xuyên không?
Vì không có bộ phận chuyển động (Full-bore), bảo trì cơ học gần như bằng 0. Tuy nhiên, đối với nước thải chứa nhiều bùn dầu mỡ hoặc cặn canxi, một lớp màng cách điện có thể bám dần lên bề mặt điện cực, làm suy giảm tín hiệu E theo thời gian. Dấu hiệu: Đồng hồ bắt đầu đọc thấp hơn thực tế hoặc dao động bất thường.Khuyến nghị: Kiểm tra điện cực 6–12 tháng/lần tùy mức độ bùn của lưu chất. Vệ sinh bằng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa trung tính, tuyệt đối không dùng vật cứng gây trầy xước bề mặt điện cực.
Hiển thị tất cả 3 kết quả






