| Model: LKG-10 |
| Vật liệu: EPDM |
| Áp suất: 16bar |
| Nhiệt độ: max. 90oC |
| Kết nối: Bích di động |
| Vật liệu bích: |
| Xuất xứ: Ayvaz/Turkey |
Tất cả sản phẩm
Hiển thị 1–32 của 371 kết quả
-
Liên hệ -
Liên hệSố hiệu mẫu HART điển hình: TREX LHP KL W S3 S
Số hiệu mẫu HART/Fieldbus điển hình: TREX LFP KL W S3 S
HART/Fieldbus điển hình với Radar Master và WirelessHART Provisioning Số hiệu mẫu: TREX LFP KL W S3 SRW -

-

-
Liên hệModel: TS800RN15S10 Non-explosion proof type, IP66, 4-20mA input signal G1/2 conduit entry, PT1/4 air connection, NAMUR Communication: with 4-20mA Position transmitter (Feedback signal) Ambient temperature: -30oC ~85oC -

-
Liên hệModel: TS600RN15S1 Non-explosion proof type, MANUR level type standard ambient temperature: -20oC ~ 70oC with position transmitter 4-20mA (Feedback signal) -
Liên hệModel: TS600L Chống cháy nổ, IP66 -

-
Liên hệServocontrol type Loại thường đóng Option: Kèm tay giật Nhà SX/ Xuất xứ: Klinger, Ý (Burocco Division) -
Liên hệVật liệu thân: WCB Lò xo: Thép đàn hồi 50CrVA Dãy lò xo: …. Kết nối: Bích Nhiệt độ: -10/+350oC Nhãn hiệu: Hero, Trung Quốc -
Liên hệVật liệu thân: WCB Lò xo: Thép đàn hồi 50CrVA Dãy lò xo: …. Kết nối: Bích Nhiệt độ: -10/+350oC Nhãn hiệu: Hero, Trung Quốc -
Liên hệServocontrol type Loại thường đóng Klinger, Ý (Burocco Division) -

-
Liên hệBrand: PHU Vật liệu thân: Thép đúc (WCB) Bi: SS304 ; Seat: PPL Kết nối: Bích PN40 Áp suất: PN40 Nhiệt độ: 250oC Xuất xứ: Hero, China -

-

-

-
Liên hệVật liệu: Inox 304 Đơn vị áp: Bar và Psi Kết nối: ren 1/2″ Chân đứng Nhãn hiệu: Mairuikesi, TQ -
Liên hệVật liệu: Inox Nguồn cấp: 24VDC Ngõ ra: 4~20Ma, rs485 Kết nối: ren 1/2″ Nhãn hiệu: Mairuikesi, TQ -

-
Liên hệVật liệu: Full SS316 Đơn vị áp: Bar và Psi Kết nối: Màng với chân ren Chân đứng 1/2″ NPT Nhãn hiệu: Mairuikesi, TQ -
Liên hệModel: 4911C Thân: Đồng mạ niken Seat seal: PTFE piston/ PTFE seal Áp suất làm việc: 0,5~10bar Nhiệt độ: -10oC/ +180oC Nguồn: AC 220V or 24VDC Kết nối: Ren Loại thường đóng Xuất xứ: Gevax/Turkey -
Liên hệModel: SK-70 (Option kính quan sát)
Delta P: 4/10/14bar
* Thân: Thép đúc (GS-C25)
* Inner part & Phao: Thép không gỉ
Kết nối: Bích PN25
Áp suất vận hành: 25bar
Nhiệt độ hoạt động: 250oC
Size: ½”-2”/ DN15-DN50
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -

-
Liên hệModel: SK-55LC (có kính quan sát)
Delta P= 4.5/10/14bar
* Thân: Gang dẻo GGG 40.3
* Inner part & Phao: Thép không gỉ
Kết nối: Bích PN16
Áp suất vận hành: 16bar
Nhiệt độ hoạt động: 250oC
Size: 1 ¼”- 2”/ DN32-DN50
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: SK-55 (Không có kính quan sát)
Delta P= 4.5/10/14bar
* Thân: Gang dẻo GGG 40.3
* Inner part & Phao: Thép không gỉ
Kết nối: Bích PN16
Áp suất vận hành: 16bar
Nhiệt độ hoạt động: 250oC
Size: 1 ¼”- 2”/ DN32-DN50
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: SK-61 (Option kính quan sát)
Delta P: 4/10/14bar
* Thân: Inox AISI304
* Inner part & Phao: Inox AISI304
Kết nối: Bích PN16
Áp suất vận hành: 16bar
Nhiệt độ hoạt động: 250oC
Size: ½”-2”/ DN15-DN50
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: SK-50 (Công suất cao)
Delta P=4.5/10/14bar
* Thân: GGG 40.3
* Inner part & Phao: Thép không gỉ
Kết nối: Ren PN16
Áp suất vận hành: 16bar
Nhiệt độ hoạt động: 250oC
Size: 1-2”/ DN25-DN50
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: SK-51 Delta P=10bar * Thân: Cast iron GG25 * Inner part & Float: Stainless steel Kết nối: Ren BSP PN16 Max. operating pressure: 16bar Max. operating temperature: 250oC Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: SK-51
Delta P= 4.5/ 10/ 16 bar
* Thân: Gang dẻo GG25
* Inner part & Phao: Thép không gỉ
Kết nối: Ren BSP PN16
Áp suất vận hành: 16bar
Nhiệt độ hoạt động: 250oC
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: SK-50 (Công suất cao) Delta P=4.5/10/14bar * Thân: Ductile lron GGG 40.3 * Inner part & Float: Stainless steel Kết nối: Ren PN16 Max. operating pressure: 16bar Max. operating temperature: 250oC Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey















