| Thân: Inox và 1m dây cáp silicon |
| 1 x N.O/ N.C, kèm clamp kẹp |
| Có thể chịu được nhiệt độ Max. 125oC |
| Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey |
Hiển thị 65–96 của 377 kết quả
-
Liên hệ -

-
Liên hệModel: MGK-33 Vật liệu body SS AISI304 Float: 316L Đĩa từ: Nhôm Nhiệt độ tối đa: 200oC Áp lực tối đa: 16bar Drain plug: 3/4″ Kết nối: Bích thép DN20 hoặc DN25, PN16 Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: Tín hiệu ngõ ra: 4-20mA Đầu xanh chống cháy nổ -
Liên hệModel: UHC Hiển thị: Đèn LED (220VAC) Kết nối: Bích DN25 PN16 RF DIN Chiều dài tâm C/C: Vật liệu thân/phao: SS304 Xả đáy: Van bi inox 1/2″ Nhiệt độ môi chất: 200oC Nhà sx: Uidel, Trung Quốc -

-
Liên hệModel: TD-35 Delta P = 40bar Vật liệu: WCB Kết nối: Ren BSP Max. operating pressure: 40bar Max. operating temperature: 400oC Nhà SX/ Xuất xứ: Hero, Trung Quốc -
Liên hệModel: SK-80 (Công suất cao) Delta P: 4/10/14bar * Thân: Ductile iron GGG 40.3 * Inner part & Float: Stainless steel Kết nối: Bích PN16 Max. operating pressure: 16bar Max. operating temperature: 250oC Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệVật liệu: Inox Nguồn cấp: 24VDC Ngõ ra: 4~20Ma, rs485 Kết nối: ren 1/2″ Nhãn hiệu: Mairuikesi, TQ -

-

-
Liên hệVật liệu: Full SS316 Đơn vị áp: Bar và Psi Kết nối: Màng với chân ren Chân đứng 1/2″ NPT Nhãn hiệu: Mairuikesi, TQ -
Liên hệVật liệu: Full SS316 Đơn vị áp: Bar và Psi Kết nối: Clamp 50.5mm Chân đứng Nhãn hiệu: Mairuikesi, TQ -
Liên hệVật liệu: Inox 304 Đơn vị áp: Bar và Psi Kết nối: ren 1/2″ Chân đứng Nhãn hiệu: Mairuikesi, TQ -
Liên hệModel: SP 208 Vật liệu: Vỏ AISI 304 Wetted parts: AISI 316 Nối: Ren 1/2″ NPT IP67 không dầu, chân đứng Class 1 (+/- 1% of FS deflection) Nhà SX/ Xuất xứ: Fantinelli, Ý -

-

-

-

-
Liên hệModel: TS600RN15S1 Non-explosion proof type, MANUR level type standard ambient temperature: -20oC ~ 70oC with position transmitter 4-20mA (Feedback signal) -
Liên hệModel: TS800RN15S10 Non-explosion proof type, IP66, 4-20mA input signal G1/2 conduit entry, PT1/4 air connection, NAMUR Communication: with 4-20mA Position transmitter (Feedback signal) Ambient temperature: -30oC ~85oC -
Liên hệModel: TS600L Chống cháy nổ, IP66 -
Liên hệVan model: SR 2003D Vật liệu thân: Gang dẻo GGG40 Kết nối: Bích UNI PN16 Nhiệt độ: -5~300oC Dùng dầu tải nhiệt Đầu điện: Sauter, Thụy Sỹ Nguồn cấp: 220 VAC Cấp bảo vệ: IP66 Tín hiệu vào: 0-10V/ 2-3 point/ 4-20mA + No2 Micro AP/CH Nhà SX/ Xuất xứ: Klinger, Ý (Burocco Division) -
Liên hệVan model: SERIE EURO Vật liệu thân: Gang dẻo GGG40 Kết nối: Bích UNI PN16 Nhiệt độ: -5/+200oC Plug type: Parabolic EQ% Đầu điện: Sauter, Thụy Sỹ Nguồn cấp: 24V DC/AC Cấp bảo vệ: IP66 Tín hiệu vào: 0-10V/ 2-3 point/ 4-20mA + No2 Micro AP/CH Nhà SX/ Xuất xứ: Klinger, Ý (Burocco Division) -
Liên hệVan model: SERIE EURO Vật liệu thân: Gang dẻo GGG40 Kết nối: Bích UNI PN16 Nhiệt độ: -5/+200oC Plug type: Parabolic EQ% Đầu điện: Sauter, Thụy Sỹ Nguồn cấp: 24V DC/AC Cấp bảo vệ: IP66 Tín hiệu vào: 0-10V/ 2-3 point/ 4-20mA + No2 Micro AP/CH Nhà SX/ Xuất xứ: Klinger, Ý (Burocco Division) -
Liên hệServocontrol type Loại thường đóng Klinger, Ý (Burocco Division) -
Liên hệ* VAN: Model: Serie EURO Vật liệu thân: Gang dẻo GS400-12/15 Temperature: -5/+205oC Kết nối: Bích UNI PN16 * ĐẦU KHÍ NÉN DẠNG MÀNG ON/OFF Servocontrol type Loại thường đóng Option: Kèm tay giật Nhà SX/ Xuất xứ: Klinger, Ý (Burocco Division) -

-
Liên hệServocontrol type Loại thường đóng Option: Kèm tay giật Nhà SX/ Xuất xứ: Klinger, Ý (Burocco Division) -
Liên hệVật liệu thân: WCB Lò xo: Thép đàn hồi 50CrVA Dãy lò xo: …. Kết nối: Bích Nhiệt độ: -10/+350oC Nhãn hiệu: Hero, Trung Quốc -
Liên hệVật liệu thân: WCB Lò xo: Thép đàn hồi 50CrVA Dãy lò xo: …. Kết nối: Bích Nhiệt độ: -10/+350oC Nhãn hiệu: Hero, Trung Quốc -
Liên hệVật liệu: GS-C25; Lò xo: 50CrVA; Seat: 2Cr13 Kết nối: Bích Nhiệt độ: -10/+450oC Nhãn hiệu: Hero, Trung Quốc











