- Model: SERIE MVPFL/ SW
- Dòng van xiên nhỏ
- Vật liệu: AISI 316/316L
- Kích cỡ: DN8-25
- Áp suất: PN16
- Nhiệt độ: -30/+150oC
- Kết nối: Butt weld (BW)
Hiển thị 289–320 của 377 kết quả
-
Liên hệ -
Liên hệModel: BT 387
Vật liệu: Vỏ AISI 304
Ty: Ø6, L=100mm
IP55 không dầu, chân sau
Nối: Ren 1/2″ NPT
Xuất xứ: Fantinelli, Ý -
Liên hệModel: BT-385
Vật liệu: AISI 304
Ty: Ø6, L=150mm
IP55 không dầu – chân đứng
Nối: Ren 1/2″ NPT
Xuất xứ: Fantinelli, Ý -
Liên hệModel: SP 208 B2P Vật liệu: Vỏ AISI 304 Wetted parts: AISI 316 IP67 không dầu, chân đứng Mặt: 63mm Class 1,6 (+/- 1,6% of full scale deflection) Nối: Ren 1/4″ NPT Nhà SX/ Xuất xứ: Fantinelli, Ý -
Liên hệModel: 111.10SP
Quay số: Ø100
Kết nối: 1/4″ NPT
Phạm vi áp: 0~300psi
Xuất xứ: Ayvaz Wika, Turkey -
Liên hệKÍNH THỦY SÁNG Model: RC-11 Vật liệu: Thép carbon Áp suất tối đa: PN16 Nhiệt độ tối đa: 250oC Kết nối: Bích DN20 Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: R100 Vật liệu thân: FS-H Vật liệu van cock: FS-H Kết nối: DN20 PN40 Pmax: 22bar Tmax: 219oC Connect with Accessories: Drain Connection ½” BSP + Plug Vent Connection ½” BSP + Plug Safety balls (SS316) Nhà SX/ Xuất xứ: Klinger, Ý -
Liên hệModel: AU-22
Thân, phao: AISI304
Kết nối: Bích DN100, Inox – Thép
Nhiệt độ: Max. 150oC
Nguồn cấp: 220V (24V option)
Size: 300mm-2000mm
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: EG-11
Thân: AISI304
Phao: AISI316
Kết nối: Bích
Nhiệt độ: -10/ 125oC
Áp suất: Max 16bar
Size: Ren min 2”/ Bích DN15-DN50
Length: 300-3000mm
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: MGK-33
Vật liệu: Thân SS AISI304
Phao: : 316L
Đĩa từ: Nhôm
Nhiệt độ tối đa: 200oC
Áp lực tối đa: 16bar
Nút xả: 3/4″
Kết nối: Bích thép DN15, PN16
L: 300-2000mm
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệVật liệu body SS AISI304/ Float: 316L Cờ lật: Plastic Nhiệt độ tối đa: 160oC Áp suất: PN10 Drain plug: 3/8″ Kết nối: Bích thép DN20 Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: MG-33 Vật liệu body SS AISI304 Float: 316L Đĩa từ: Nhựa Nhiệt độ tối đa: 200oC Áp lực tối đa: 16bar Kết nối: Bích thép DN20 hoặc DN25, PN16 Drain plug: 3/4″ Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: C-4
Phao: 316L, Bích thép
Kết nối: Bích vuông (94x94x15)
Áp hoạt động: 6/16bar
Nhiệt độ tối đa: -20/+150oC
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: C-2
Phao: 316L
Kết nối: Ren
Áp hoạt động: 6bar
Tiếp điểm: NO/NC; Công tắc: 16A
Nhiệt độ tối đa: -20/+125oC
Dãy hoạt động: 15~90mm
Size: ¾” ~ 1”
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: A-2 * Thân: Gang GGG 40.3 * Phao: SS 316 Kết nối: Bích PN25 Áp suất tối đa: 25bar Áp làm việc max.: 16bar Dãy điều chỉnh: 15mm~30mm Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: A-2 * Thân: Gang GGG 40.3 * Phao: SS 316 Kết nối: Bích PN25 Áp suất tối đa: 25bar Áp làm việc max.: 16bar Dãy điều chỉnh: 15mm~30mm Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: KP01-3R
Thân: Stainless steel/ Cọc dò: Stainless steel
Kết nối: Ren 3/4″
Áp làm việc max.: 32bar
Nhiệt độ làm việc max.: 238oC
Nguồn cấp chính: 220V (110V, 24V option)
Output: 4-20mA or 0-10V
Output: 2 relays
Hiển thị % hoặc mA trên màn hình LED
4 đèn LED để xem “on”, “off” vị trí relays
Cấp bảo vệ: IP65
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: KP-01 Vật liệu: * Thân: Stainless steel * Cọc dò: Stainless steel Kết nối: Ren 3/4″ Áp làm việc max.: 32bar Nhiệt độ làm việc max.: 238oC Nguồn cấp: 24VDC Output: 4-20mA Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: ELK-4 (Ren) / ELK4F (Bích) Vật liệu: * Thân: Stainless steel * Cọc dò: Stainless steel Kết nối: Ren / Bích Áp làm việc max.: 32bar Nhiệt độ làm việc max.: 238oC Bốn tiếp điểm ngõ ra Nguồn cấp: 220V hoặc 24V Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: GP-2000KEN
Vật liệu: Gang
Áp suất vào: 0.1-2.0 Mpa
Áp suất ra: 0.02-1.4 Mpa
Nhiệt độ: 220oC
Kết nối: Bích PN25
Size: DN15-DN200
Xuất xứ: Yoshitake, Japan (SX tại Thái Lan)
(Sử dụng cho hơi nóng) -
Liên hệModel: GP-2000EN Vật liệu: Ductile iron Áp suất vào: 0.1-2.0 Mpa Áp suất ra: 0.02-1.4 Mpa Nhiệt độ: 220oC Kết nối: Bích PN25 Xuất xứ: Yoshitake, Japan (SX tại Thái Lan) (sử dụng cho hơi nóng) -

-
Liên hệModel: BDV-25 Vật liệu: * Thân: Ductile iron GGG 40.3 * Shaft, Seat, Strainer: SS ANSI 304 Áp suất vào: Max. 19bar Áp suất ra: 0.14 bar – 8.6bar Kết nối: Ren Xuất xứ: Ayvaz/Turkey -
Liên hệModel: BSBV-200 Vật liệu thân: Gang Kết nối: Bích Áp suất: PN16 Nhiệt độ: -10/+120oC Nhà SX / Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: BSBV-100
Vật liệu thân: Đồng CC491K
Kết nối: Ren
Áp suất: PN25
Nhiệt độ: <120oC
Size: ½”-2”
Nhà SX / Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệThân: Gang (GG-25) Lớp đệm: EPDM Đĩa: Gang dẽo mạ niken (GGG 40.3) Trục: AISI 416 Kết nối: Lug Type Áp suất: 16bar (DN25~DN300) Áp suất: 10bar (DN350~DN600) Nhiệt độ tối đa: 110oC Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel KV-7
Thân: Gang (GG-25)
Lớp đệm: EPDM
Đĩa: Gang dẽo mạ niken (GGG 40.3)
Trục: AISI 416
Kết nối: Wafer Type
Áp suất: 16bar (DN25~DN300)
Áp suất: 10bar (DN350~DN600)
Nhiệt độ tối đa: 110oC
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: KV-4 Thân: Gang (GG-25) Lớp đệm: EPDM Đĩa: AISI 316 Trục: AISI 416 Kết nối: Lug Type Áp suất: 16bar (DN25~DN300) Áp suất: 10bar (DN350~DN600) Nhiệt độ tối đa: 110oC Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: KV-3 Thân: Gang (GG-25) Lớp đệm: EPDM Đĩa: AISI 316 Trục: AISI 416 Kết nối: Wafer Áp suất: 16bar (DN25~DN300) Áp suất: 10bar (DN350~DN600) Nhiệt độ tối đa: 110oC Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: KV-1 Thân: Gang (GG-25) Lớp đệm: PTFE Đĩa: AISI 316 Trục: AISI 416 Kết nối: Wafer Áp suất: 16bar (DN25~DN300) Áp suất: 10bar (DN350~DN600) Nhiệt độ tối đa: 180oC Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey DN200~300 dùng tay xoay -
Liên hệModel: V-2T
Thân: SS304; Bi: SS304
Seat: PTFE
Kết nối: Ren BSP
Áp suất: PN63
Nhiệt độ: -50/+210oC
Size: ½’’-4’’
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey -
Liên hệModel: V-2P( 2 thân)
Thân: SS304; Bi: SS304
Lớp đệm: PTFE
Kết nối: Ren
Áp suất: DN15-DN25: 25 bar
DN32-DN50: 20 bar
Nhiệt độ: -10/+210oC
Size: ½’’-2’’
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey































